pilot bread
Định nghĩa
Danh từ:
Bánh quy cứng không muối hoặc bánh mì cứng không muối: "pilot bread" là một loại bánh quy hoặc bánh mì rất cứng, không có muối, từng là lương thực chính trên tàu thủy trong quá khứ. Loại bánh này được thiết kế để bảo quản lâu dài mà không bị hỏng, thường được dùng làm thực phẩm dự trữ cho các chuyến đi biển dài ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Các thủy thủ sống sót nhờ chế độ ăn gồm bánh quy cứng không muối và thịt muối trong chuyến hành trình dài của họ.)
- (Bánh quy cứng không muối là lương thực chính trên tàu vì nó có thể để được hàng tháng mà không hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hardtack": Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến của "pilot bread", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự.
- Hardtack, also known as pilot bread, was issued to soldiers during the Civil War. (Bánh quy cứng, còn được gọi là pilot bread, đã được phát cho binh lính trong Nội chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Biscuit (n): bánh quy (nói chung, nhưng không cứng như pilot bread).
- He prefers soft biscuits over hard pilot bread. (Anh ấy thích bánh quy mềm hơn bánh quy cứng không muối.)
- Cracker (n): bánh giòn (thường nhỏ và mỏng hơn).
- Crackers are often eaten with cheese, unlike pilot bread which is very hard. (Bánh giòn thường được ăn với phô mai, không giống như pilot bread rất cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Hardtack: bánh quy cứng, lương khô (dùng trong quân đội hoặc hàng hải).
- Ship's biscuit: bánh quy tàu thủy (tương tự pilot bread, từng là lương thực trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pilot bread".
Thành ngữ liên quan
- "As hard as pilot bread": (cứng như bánh quy không muối) — dùng để miêu tả thứ gì đó rất cứng.
- The old mattress was as hard as pilot bread. (Cái nệm cũ cứng như bánh quy không muối.)